2023 NIO ES6 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 255/50R20 và lỗ tâm 64.1mm.

Các năm khác của NIO ES6

2026 ES62025 ES62024 ES62022 ES62021 ES62020 ES62019 ES6

2023 NIO ES6 Động Cơ và Phiên Bản

Performance
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2023 NIO ES6

Hình học lốp — 255/50R20

Lốp 255/50R20 trên 2023 NIO ES6 có bề rộng gai 255mm và tỷ lệ bề dày 50%, lắp trên mâm 20 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 127.5mm (5.02 inch) và đường kính ngoài tổng 763.0mm (30.04 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 417 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2023 NIO ES6 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 265/43R21 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 245/57R19 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2023 NIO ES6 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2023 NIO ES6 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Performance20x8.5JET40

Câu Hỏi Thường Gặp

2023 NIO ES6 Performance dùng lốp cỡ nào?

2023 NIO ES6 Performance sử dụng lốp 255/50R20 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2023 NIO ES6 là gì?

2023 NIO ES6 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.

Offset của 2023 NIO ES6 là bao nhiêu?

2023 NIO ES6 có offset ET40.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2023 NIO ES6, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).