2026 NIO ES8 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 265/40R22 và lỗ tâm 64.1mm.

Các năm khác của NIO ES8

2025 ES82024 ES82023 ES82022 ES82021 ES82020 ES82019 ES82018 ES8

2026 NIO ES8 Động Cơ và Phiên Bản

Signature Edition
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 NIO ES8

Hình học lốp — 265/40R22

Lốp 265/40R22 trên 2026 NIO ES8 có bề rộng gai 265mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 22 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 106.0mm (4.17 inch) và đường kính ngoài tổng 770.8mm (30.35 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 413 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 NIO ES8 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 275/34R23 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 255/47R21 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 NIO ES8 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.5J – 9.5J, và offset trong khoảng ET37 – ET47 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 NIO ES8 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Signature Edition22x9.0JET42

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 NIO ES8 Signature Edition dùng lốp cỡ nào?

2026 NIO ES8 Signature Edition sử dụng lốp 265/40R22 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 NIO ES8 là gì?

2026 NIO ES8 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.

Offset của 2026 NIO ES8 là bao nhiêu?

2026 NIO ES8 có offset ET42.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2026 NIO ES8, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).