2026 NIO ET7 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 255/40R20 và lỗ tâm 64.1mm.

Các năm khác của NIO ET7

2025 ET72024 ET72023 ET72022 ET72021 ET7

2026 NIO ET7 Động Cơ và Phiên Bản

Long Range
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 NIO ET7

Hình học lốp — 255/40R20

Lốp 255/40R20 trên 2026 NIO ET7 có bề rộng gai 255mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 20 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 102.0mm (4.02 inch) và đường kính ngoài tổng 712.0mm (28.03 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 447 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 NIO ET7 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 265/34R21 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 245/47R19 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 NIO ET7 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 NIO ET7 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Long Range20x8.5JET40

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 NIO ET7 Long Range dùng lốp cỡ nào?

2026 NIO ET7 Long Range sử dụng lốp 255/40R20 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 NIO ET7 là gì?

2026 NIO ET7 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.

Offset của 2026 NIO ET7 là bao nhiêu?

2026 NIO ET7 có offset ET40.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2026 NIO ET7, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).