Chế Độ Bu Lông5x108
Lỗ Tâm63.4
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2025 Polestar 2

Hình học lốp — 245/40R20

Lốp 245/40R20 trên 2025 Polestar 2 có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 20 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 98.0mm (3.86 inch) và đường kính ngoài tổng 704.0mm (27.72 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 452 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2025 Polestar 2 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/33R21 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/47R19 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2025 Polestar 2 dùng kiểu bu lông 5x108 với lỗ tâm 63.4mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET45 – ET55 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2025 Polestar 2 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Performance Pack245/40R2020" x 8.0ET50

Câu Hỏi Thường Gặp

2025 Polestar 2 Performance Pack dùng lốp cỡ nào?

2025 Polestar 2 Performance Pack sử dụng lốp 245/40R20 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2025 Polestar 2 Performance Pack là gì?

2025 Polestar 2 Performance Pack có bu lông 5x108 với lỗ tâm 63.4mm.

Offset của 2025 Polestar 2 Performance Pack là bao nhiêu?

2025 Polestar 2 Performance Pack có offset ETET50.