2006 Subaru WRX có kiểu bu lông 5x100, cỡ lốp OEM 215/45R17 và lỗ tâm 56.1mm.

Các năm khác của Subaru WRX

2026 WRX2025 WRX2024 WRX2023 WRX2022 WRX2021 WRX2020 WRX2019 WRX2018 WRX2017 WRX2016 WRX2015 WRX2007 WRX2005 WRX2004 WRX2003 WRX2002 WRX

2006 Subaru WRX Động Cơ và Phiên Bản

Base
Chế Độ Bu Lông5x100
Lỗ Tâm56.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.25
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2006 Subaru WRX

Hình học lốp — 215/45R17

Lốp 215/45R17 trên 2006 Subaru WRX có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 17 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 96.8mm (3.81 inch) và đường kính ngoài tổng 625.3mm (24.62 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 509 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2006 Subaru WRX mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 225/37R18 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 205/53R16 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2006 Subaru WRX dùng kiểu bu lông 5x100 với lỗ tâm 56.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET50 – ET60 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2006 Subaru WRX ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Base17x7.0JET55

Câu Hỏi Thường Gặp

2006 Subaru WRX Base dùng lốp cỡ nào?

2006 Subaru WRX Base sử dụng lốp 215/45R17 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2006 Subaru WRX là gì?

2006 Subaru WRX có bu lông 5x100 với lỗ tâm 56.1mm.

Offset của 2006 Subaru WRX là bao nhiêu?

2006 Subaru WRX có offset ET55.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x100

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x100 với 2006 Subaru WRX, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).