Chế Độ Bu Lông4x100
Lỗ Tâm54.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1992 Toyota Corolla

Hình học lốp — 175/65R14

Lốp 175/65R14 trên 1992 Toyota Corolla có bề rộng gai 175mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 14 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 113.8mm (4.48 inch) và đường kính ngoài tổng 583.1mm (22.96 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 546 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1992 Toyota Corolla mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 185/55R15 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 165/77R13 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1992 Toyota Corolla dùng kiểu bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.0J – 6.0J, và offset trong khoảng ET34 – ET44 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1992 Toyota Corolla ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
DX175/65R1414" x 5.5ET39

Câu Hỏi Thường Gặp

1992 Toyota Corolla DX dùng lốp cỡ nào?

1992 Toyota Corolla DX sử dụng lốp 175/65R14 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1992 Toyota Corolla DX là gì?

1992 Toyota Corolla DX có bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm.

Offset của 1992 Toyota Corolla DX là bao nhiêu?

1992 Toyota Corolla DX có offset ETET39.