Chế Độ Bu Lông4x100
Lỗ Tâm54.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 1996 Toyota Corolla

Hình học lốp — 185/65R14

Lốp 185/65R14 trên 1996 Toyota Corolla có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 14 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 120.3mm (4.73 inch) và đường kính ngoài tổng 596.1mm (23.47 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 534 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 1996 Toyota Corolla mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 195/55R15 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 175/76R13 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

1996 Toyota Corolla dùng kiểu bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.0J – 6.0J, và offset trong khoảng ET34 – ET44 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 1996 Toyota Corolla ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
LE185/65R1414" x 5.5ET39

Câu Hỏi Thường Gặp

1996 Toyota Corolla LE dùng lốp cỡ nào?

1996 Toyota Corolla LE sử dụng lốp 185/65R14 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 1996 Toyota Corolla LE là gì?

1996 Toyota Corolla LE có bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm.

Offset của 1996 Toyota Corolla LE là bao nhiêu?

1996 Toyota Corolla LE có offset ETET39.