2000 Toyota Corolla LE
Thông số lốp và mâm của 2000 Toyota Corolla LE dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2000 Toyota Corolla
Hình học lốp — 185/65R14
Lốp 185/65R14 trên 2000 Toyota Corolla có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 14 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 120.3mm (4.73 inch) và đường kính ngoài tổng 596.1mm (23.47 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 534 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2000 Toyota Corolla mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 195/55R15 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 175/76R13 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2000 Toyota Corolla dùng kiểu bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.0J – 6.0J, và offset trong khoảng ET34 – ET44 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2000 Toyota Corolla ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| LE | 185/65R14 | 14" x 5.5 | ET39 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2000 Toyota Corolla LE dùng lốp cỡ nào?
2000 Toyota Corolla LE sử dụng lốp 185/65R14 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2000 Toyota Corolla LE là gì?
2000 Toyota Corolla LE có bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm.
Offset của 2000 Toyota Corolla LE là bao nhiêu?
2000 Toyota Corolla LE có offset ETET39.