Chế Độ Bu Lông4x100
Lỗ Tâm54.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2002 Toyota Corolla

Hình học lốp — 195/65R15

Lốp 195/65R15 trên 2002 Toyota Corolla có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 65%, lắp trên mâm 15 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 126.8mm (4.99 inch) và đường kính ngoài tổng 634.5mm (24.98 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 502 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2002 Toyota Corolla mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 205/56R16 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 185/75R14 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2002 Toyota Corolla dùng kiểu bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 5.5J – 6.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2002 Toyota Corolla ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Lắp Đặt

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
S195/65R1515" x 6.0ET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2002 Toyota Corolla S dùng lốp cỡ nào?

2002 Toyota Corolla S sử dụng lốp 195/65R15 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2002 Toyota Corolla S là gì?

2002 Toyota Corolla S có bu lông 4x100 với lỗ tâm 54.1mm.

Offset của 2002 Toyota Corolla S là bao nhiêu?

2002 Toyota Corolla S có offset ETET45.