2026 Toyota Corolla có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 235/40R18 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của Toyota Corolla

2025 Corolla2024 Corolla2023 Corolla2022 Corolla2021 Corolla2020 Corolla2019 Corolla2018 Corolla2017 Corolla2016 Corolla2015 Corolla2014 Corolla2013 Corolla2012 Corolla2011 Corolla2010 Corolla2009 Corolla2008 Corolla2007 Corolla2006 Corolla2005 Corolla2004 Corolla2003 Corolla2002 Corolla2001 Corolla2000 Corolla1999 Corolla1998 Corolla1997 Corolla1996 Corolla1995 Corolla1994 Corolla1993 Corolla1992 Corolla1991 Corolla1987 Corolla1986 Corolla1985 Corolla1984 Corolla1983 Corolla

2026 Toyota Corolla Động Cơ và Phiên Bản

GRXSE
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Toyota Corolla

Hình học lốp — 235/40R18

Lốp 235/40R18 trên 2026 Toyota Corolla có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 94.0mm (3.70 inch) và đường kính ngoài tổng 645.2mm (25.40 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 493 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Toyota Corolla mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/33R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/47R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 Toyota Corolla dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET25 – ET35 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Toyota Corolla ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
GR18x8.5JET30
XSE18x8.0JET40

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 Toyota Corolla GR dùng lốp cỡ nào?

2026 Toyota Corolla GR sử dụng lốp 235/40R18 tiêu chuẩn.

2026 Toyota Corolla XSE dùng lốp cỡ nào?

2026 Toyota Corolla XSE sử dụng lốp 225/40R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 Toyota Corolla là gì?

2026 Toyota Corolla có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2026 Toyota Corolla là bao nhiêu?

2026 Toyota Corolla có offset ET30.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2026 Toyota Corolla, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).