2002 Toyota RAV4 L
Thông số lốp và mâm của 2002 Toyota RAV4 L dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2002 Toyota RAV4
Hình học lốp — 235/60R16
Lốp 235/60R16 trên 2002 Toyota RAV4 có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 60%, lắp trên mâm 16 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 141.0mm (5.55 inch) và đường kính ngoài tổng 688.4mm (27.10 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 462 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2002 Toyota RAV4 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/52R17 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/68R15 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2002 Toyota RAV4 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2002 Toyota RAV4 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| L | 235/60R16 | 16" x 7.0 | ET45 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2002 Toyota RAV4 L dùng lốp cỡ nào?
2002 Toyota RAV4 L sử dụng lốp 235/60R16 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2002 Toyota RAV4 L là gì?
2002 Toyota RAV4 L có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.
Offset của 2002 Toyota RAV4 L là bao nhiêu?
2002 Toyota RAV4 L có offset ETET45.