2024 VinFast VF9 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 275/40R21 và lỗ tâm 64.1mm.

Các năm khác của VinFast VF9

2026 VF92025 VF92023 VF9

2024 VinFast VF9 Động Cơ và Phiên Bản

Plus
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2024 VinFast VF9

Hình học lốp — 275/40R21

Lốp 275/40R21 trên 2024 VinFast VF9 có bề rộng gai 275mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 21 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.0mm (4.33 inch) và đường kính ngoài tổng 753.4mm (29.66 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 422 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2024 VinFast VF9 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 285/34R22 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 265/46R20 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2024 VinFast VF9 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.5J – 9.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2024 VinFast VF9 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Plus21x9.0JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2024 VinFast VF9 Plus dùng lốp cỡ nào?

2024 VinFast VF9 Plus sử dụng lốp 275/40R21 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2024 VinFast VF9 là gì?

2024 VinFast VF9 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.

Offset của 2024 VinFast VF9 là bao nhiêu?

2024 VinFast VF9 có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2024 VinFast VF9, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).