2023 Xpeng G9 có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 255/45R21 và lỗ tâm 67.1mm.

Các năm khác của Xpeng G9

2026 G92025 G92024 G92022 G9

2023 Xpeng G9 Động Cơ và Phiên Bản

Performance
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm67.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2023 Xpeng G9

Hình học lốp — 255/45R21

Lốp 255/45R21 trên 2023 Xpeng G9 có bề rộng gai 255mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 21 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 114.8mm (4.52 inch) và đường kính ngoài tổng 762.9mm (30.04 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 417 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2023 Xpeng G9 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 265/39R22 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 245/52R20 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2023 Xpeng G9 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2023 Xpeng G9 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Performance21x8.5JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2023 Xpeng G9 Performance dùng lốp cỡ nào?

2023 Xpeng G9 Performance sử dụng lốp 255/45R21 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2023 Xpeng G9 là gì?

2023 Xpeng G9 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.

Offset của 2023 Xpeng G9 là bao nhiêu?

2023 Xpeng G9 có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2023 Xpeng G9, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).