2000 Yugo GV Base
Thông số lốp và mâm của 2000 Yugo GV Base dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2000 Yugo GV
Hình học lốp — 145/80R13
Lốp 145/80R13 trên 2000 Yugo GV có bề rộng gai 145mm và tỷ lệ bề dày 80%, lắp trên mâm 13 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 116.0mm (4.57 inch) và đường kính ngoài tổng 562.2mm (22.13 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 566 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2000 Yugo GV mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 155/67R14 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 135/95R12 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2000 Yugo GV dùng kiểu bu lông 4x98 với lỗ tâm 58.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 4.0J – 5.0J, và offset trong khoảng ET30 – ET40 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2000 Yugo GV ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| Base | 145/80R13 | 13" x 4.5 | ET35 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2000 Yugo GV Base dùng lốp cỡ nào?
2000 Yugo GV Base sử dụng lốp 145/80R13 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2000 Yugo GV Base là gì?
2000 Yugo GV Base có bu lông 4x98 với lỗ tâm 58.1mm.
Offset của 2000 Yugo GV Base là bao nhiêu?
2000 Yugo GV Base có offset ETET35.