2026 Alpine A110 A110 R
Thông số lốp và mâm của 2026 Alpine A110 A110 R dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Alpine A110
Hình học lốp — 215/40R18
Lốp 215/40R18 trên 2026 Alpine A110 có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 40%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 86.0mm (3.39 inch) và đường kính ngoài tổng 629.2mm (24.77 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 506 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Alpine A110 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 225/33R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 205/48R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 Alpine A110 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 66.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET30 – ET40 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Lưu ý lắp so le (staggered)
2026 Alpine A110 xuất xưởng lắp so le: trước 215/40R18 và sau 245/40R18. Đó là chênh lệch bề rộng 245mm so với 215mm — không đảo lốp trước-sau và thay lốp theo cặp mỗi trục để giữ cân bằng ABS và kiểm soát lực kéo.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Alpine A110 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| A110 R | 215/40R18 Sau: 245/40R18 | 18" x 7.5 | ET35 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 Alpine A110 A110 R dùng lốp cỡ nào?
2026 Alpine A110 A110 R sử dụng lốp 215/40R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 Alpine A110 A110 R là gì?
2026 Alpine A110 A110 R có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 66.1mm.
Offset của 2026 Alpine A110 A110 R là bao nhiêu?
2026 Alpine A110 A110 R có offset ETET35.