Chiều Rộng Mặt Cắt185 mm (7.3")
Tỷ Lệ192%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1879 mm (74.0")
Chiều Cao Thành Bên355 mm
Chu Vi5902 mm
185/192R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 185/192R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 185/192R46 có bề rộng gai 185mm và tỷ lệ bề dày 192%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 355.2mm (13.98 inch), đường kính tổng 1878.8mm (73.97 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 185/192R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 175/203R46 và 195/182R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 185/192R46, bạn có thể lên 195/176R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 175/210R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 185/192R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 185/192R46

tire_size.no_vehicles_found