Chiều Rộng Mặt Cắt195 mm (7.7")
Tỷ Lệ182%
Đường Kính Mâm46"
Đường Kính Tổng1878 mm (73.9")
Chiều Cao Thành Bên355 mm
Chu Vi5901 mm
195/182R46Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 195/182R46

Hình học cỡ lốp

Lốp 195/182R46 có bề rộng gai 195mm và tỷ lệ bề dày 182%, cho mâm 46 inch. Chiều cao hông lốp 354.9mm (13.97 inch), đường kính tổng 1878.2mm (73.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 169 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 195/182R46 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 185/192R46 và 205/173R46. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 195/182R46, bạn có thể lên 205/167R47 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 185/199R45 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 195/182R46 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 195/182R46

tire_size.no_vehicles_found