Chiều Rộng Mặt Cắt375 mm (14.8")
Tỷ Lệ213%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1877 mm (73.9")
Chiều Cao Thành Bên799 mm
Chu Vi5896 mm
375/213R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 375/213R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 375/213R11 có bề rộng gai 375mm và tỷ lệ bề dày 213%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 798.8mm (31.45 inch), đường kính tổng 1876.9mm (73.89 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 170 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 375/213R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 365/219R11 và 385/207R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 375/213R11, bạn có thể lên 385/204R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 365/222R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 375/213R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 375/213R11

tire_size.no_vehicles_found