Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ207%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng1873 mm (73.8")
Chiều Cao Thành Bên797 mm
Chu Vi5885 mm
385/207R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/207R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/207R11 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 207%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 797.0mm (31.38 inch), đường kính tổng 1873.3mm (73.75 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 170 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/207R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/213R11 và 395/202R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/207R11, bạn có thể lên 395/199R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/216R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/207R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/207R11

tire_size.no_vehicles_found