Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ124%
Đường Kính Mâm38"
Đường Kính Tổng1920 mm (75.6")
Chiều Cao Thành Bên477 mm
Chu Vi6032 mm
385/124R38Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/124R38

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/124R38 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 124%, cho mâm 38 inch. Chiều cao hông lốp 477.4mm (18.80 inch), đường kính tổng 1920.0mm (75.59 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/124R38 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/127R38 và 395/121R38. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/124R38, bạn có thể lên 395/118R39 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/131R37 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/124R38 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/124R38

tire_size.no_vehicles_found