Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ118%
Đường Kính Mâm39"
Đường Kính Tổng1923 mm (75.7")
Chiều Cao Thành Bên466 mm
Chu Vi6041 mm
395/118R39Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/118R39

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/118R39 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 118%, cho mâm 39 inch. Chiều cao hông lốp 466.1mm (18.35 inch), đường kính tổng 1922.8mm (75.70 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 166 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/118R39 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/121R39 và 405/115R39. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/118R39, bạn có thể lên 405/112R40 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/124R38 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/118R39 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/118R39

tire_size.no_vehicles_found