Chiều Rộng Mặt Cắt385 mm (15.2")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng895 mm (35.2")
Chiều Cao Thành Bên54 mm
Chu Vi2812 mm
385/14R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 385/14R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 385/14R31 có bề rộng gai 385mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 53.9mm (2.12 inch), đường kính tổng 895.2mm (35.24 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 356 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 385/14R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 375/14R31 và 395/14R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 385/14R31, bạn có thể lên 395/10R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 375/18R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 385/14R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 385/14R31

tire_size.no_vehicles_found