Chiều Rộng Mặt Cắt395 mm (15.6")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng898 mm (35.4")
Chiều Cao Thành Bên55 mm
Chu Vi2821 mm
395/14R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 395/14R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 395/14R31 có bề rộng gai 395mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 55.3mm (2.18 inch), đường kính tổng 898.0mm (35.35 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 354 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 395/14R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 385/14R31 và 405/14R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 395/14R31, bạn có thể lên 405/11R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 385/18R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 395/14R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 395/14R31

tire_size.no_vehicles_found