Chiều Rộng Mặt Cắt775 mm (30.5")
Tỷ Lệ41%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng890 mm (35.0")
Chiều Cao Thành Bên318 mm
Chu Vi2794 mm
775/41R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 775/41R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 775/41R10 có bề rộng gai 775mm và tỷ lệ bề dày 41%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 317.8mm (12.51 inch), đường kính tổng 889.5mm (35.02 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 358 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 775/41R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 765/42R10 và 785/40R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 775/41R10, bạn có thể lên 785/39R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 765/43R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 775/41R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 775/41R10

tire_size.no_vehicles_found