Chiều Rộng Mặt Cắt785 mm (30.9")
Tỷ Lệ40%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng882 mm (34.7")
Chiều Cao Thành Bên314 mm
Chu Vi2771 mm
785/40R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 785/40R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 785/40R10 có bề rộng gai 785mm và tỷ lệ bề dày 40%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 314.0mm (12.36 inch), đường kính tổng 882.0mm (34.72 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 361 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 785/40R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 775/41R10 và 795/39R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 785/40R10, bạn có thể lên 795/38R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 775/42R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 785/40R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 785/40R10

tire_size.no_vehicles_found