2011 Mitsubishi ASX Kiểu Bu Lông và Kích Cỡ Lốp
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2011 Mitsubishi ASX được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2011 Mitsubishi ASX có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 225/55R18 và lỗ tâm 67.1mm.
Các năm khác của Mitsubishi ASX
2011 Mitsubishi ASX Động Cơ và Phiên Bản
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2011 Mitsubishi ASX
Hình học lốp — 225/55R18
Lốp 225/55R18 trên 2011 Mitsubishi ASX có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 55%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 123.8mm (4.87 inch) và đường kính ngoài tổng 704.7mm (27.74 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 452 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2011 Mitsubishi ASX mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 235/47R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 215/63R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2011 Mitsubishi ASX dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET33 – ET43 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2011 Mitsubishi ASX ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Mâm và Lốp OEM
Câu Hỏi Thường Gặp
2011 Mitsubishi ASX Exceed dùng lốp cỡ nào?
2011 Mitsubishi ASX Exceed sử dụng lốp 225/55R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2011 Mitsubishi ASX là gì?
2011 Mitsubishi ASX có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 67.1mm.
Offset của 2011 Mitsubishi ASX là bao nhiêu?
2011 Mitsubishi ASX có offset ET38.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2011 Mitsubishi ASX, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).