2026 Mitsubishi ASX Kiểu Bu Lông và Kích Cỡ Lốp
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2026 Mitsubishi ASX được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2026 Mitsubishi ASX có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 215/55R18 và lỗ tâm 66.1mm.
Các năm khác của Mitsubishi ASX
2026 Mitsubishi ASX Động Cơ và Phiên Bản
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Mitsubishi ASX
Hình học lốp — 215/55R18
Lốp 215/55R18 trên 2026 Mitsubishi ASX có bề rộng gai 215mm và tỷ lệ bề dày 55%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 118.3mm (4.66 inch) và đường kính ngoài tổng 693.7mm (27.31 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 459 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Mitsubishi ASX mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 225/47R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 205/64R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 Mitsubishi ASX dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 66.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET30 – ET40 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Mitsubishi ASX ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Mâm và Lốp OEM
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 Mitsubishi ASX PHEV dùng lốp cỡ nào?
2026 Mitsubishi ASX PHEV sử dụng lốp 215/55R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 Mitsubishi ASX là gì?
2026 Mitsubishi ASX có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 66.1mm.
Offset của 2026 Mitsubishi ASX là bao nhiêu?
2026 Mitsubishi ASX có offset ET35.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2026 Mitsubishi ASX, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).