2026 NETA S Yaoshi Edition
Thông số lốp và mâm của 2026 NETA S Yaoshi Edition dưới đây phản ánh dữ liệu OEM gốc theo chứng nhận của nhà sản xuất.
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 NETA S
Hình học lốp — 245/45R19
Lốp 245/45R19 trên 2026 NETA S có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 19 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.3mm (4.34 inch) và đường kính ngoài tổng 703.1mm (27.68 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 453 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 NETA S mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/38R20 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/52R18 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2026 NETA S dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 8.0J – 9.0J, và offset trong khoảng ET35 – ET45 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 NETA S ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Lắp Đặt
| Động Cơ và Phiên Bản | Kích Cỡ Lốp | Kích Cỡ Mâm | Offset (ET) |
|---|---|---|---|
| Yaoshi Edition | 245/45R19 | 19" x 8.5 | ET40 |
Câu Hỏi Thường Gặp
2026 NETA S Yaoshi Edition dùng lốp cỡ nào?
2026 NETA S Yaoshi Edition sử dụng lốp 245/45R19 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2026 NETA S Yaoshi Edition là gì?
2026 NETA S Yaoshi Edition có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.
Offset của 2026 NETA S Yaoshi Edition là bao nhiêu?
2026 NETA S Yaoshi Edition có offset ETET40.