2026 NIO ET5 có kiểu bu lông 5x120, cỡ lốp OEM 245/45R19 và lỗ tâm 64.1mm.

Các năm khác của NIO ET5

2025 ET52024 ET52023 ET52022 ET5

2026 NIO ET5 Động Cơ và Phiên Bản

Standard Range
Chế Độ Bu Lông5x120
Lỗ Tâm64.1
Kích Cỡ Bu LôngM 14x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 NIO ET5

Hình học lốp — 245/45R19

Lốp 245/45R19 trên 2026 NIO ET5 có bề rộng gai 245mm và tỷ lệ bề dày 45%, lắp trên mâm 19 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 110.3mm (4.34 inch) và đường kính ngoài tổng 703.1mm (27.68 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 453 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 NIO ET5 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 255/38R20 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 235/52R18 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 NIO ET5 dùng kiểu bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.5J – 8.5J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 NIO ET5 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
Standard Range19x8.0JET45

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 NIO ET5 Standard Range dùng lốp cỡ nào?

2026 NIO ET5 Standard Range sử dụng lốp 245/45R19 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 NIO ET5 là gì?

2026 NIO ET5 có bu lông 5x120 với lỗ tâm 64.1mm.

Offset của 2026 NIO ET5 là bao nhiêu?

2026 NIO ET5 có offset ET45.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x120

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x120 với 2026 NIO ET5, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).