2006 Toyota RAV4 Kiểu Bu Lông và Kích Cỡ Lốp
Thông số OEM về lốp, bu lông và mâm của 2006 Toyota RAV4 được liệt kê dưới đây. Tất cả dữ liệu đến từ hồ sơ nhà sản xuất và bao gồm trang bị xuất xưởng gốc.
2006 Toyota RAV4 có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 235/55R18 và lỗ tâm 60.1mm.
Các năm khác của Toyota RAV4
2006 Toyota RAV4 Động Cơ và Phiên Bản
Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2006 Toyota RAV4
Hình học lốp — 235/55R18
Lốp 235/55R18 trên 2006 Toyota RAV4 có bề rộng gai 235mm và tỷ lệ bề dày 55%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 129.3mm (5.09 inch) và đường kính ngoài tổng 715.7mm (28.18 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 445 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.
Khoảng plus/minus sizing
Để lắp mâm lớn hơn trên 2006 Toyota RAV4 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 245/48R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 225/63R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.
Thông số lắp mâm
2006 Toyota RAV4 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 7.0J – 8.0J, và offset trong khoảng ET40 – ET50 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.
Hướng dẫn áp suất lốp
Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2006 Toyota RAV4 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.
Thông Số Mâm và Lốp OEM
Câu Hỏi Thường Gặp
2006 Toyota RAV4 Sport dùng lốp cỡ nào?
2006 Toyota RAV4 Sport sử dụng lốp 235/55R18 tiêu chuẩn.
Chế độ bu lông của 2006 Toyota RAV4 là gì?
2006 Toyota RAV4 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.
Offset của 2006 Toyota RAV4 là bao nhiêu?
2006 Toyota RAV4 có offset ET45.
Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3
Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2006 Toyota RAV4, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).