2026 Toyota RAV4 có kiểu bu lông 5x114.3, cỡ lốp OEM 225/60R18 và lỗ tâm 60.1mm.

Các năm khác của Toyota RAV4

2025 RAV42024 RAV42023 RAV42022 RAV42021 RAV42020 RAV42019 RAV42018 RAV42017 RAV42016 RAV42015 RAV42014 RAV42013 RAV42012 RAV42011 RAV42010 RAV42009 RAV42008 RAV42007 RAV42006 RAV42005 RAV42004 RAV42003 RAV42002 RAV42001 RAV42000 RAV41999 RAV41998 RAV41997 RAV41996 RAV41995 RAV41994 RAV4

2026 Toyota RAV4 Động Cơ và Phiên Bản

TRD Off-Road
Chế Độ Bu Lông5x114.3
Lỗ Tâm60.1
Kích Cỡ Bu LôngM 12x1.5
Advertisement

Phân tích chi tiết lốp và mâm cho 2026 Toyota RAV4

Hình học lốp — 225/60R18

Lốp 225/60R18 trên 2026 Toyota RAV4 có bề rộng gai 225mm và tỷ lệ bề dày 60%, lắp trên mâm 18 inch. Điều này cho chiều cao hông lốp 135.0mm (5.31 inch) và đường kính ngoài tổng 727.2mm (28.63 inch). Ở tốc độ cao tốc, lốp quay khoảng 438 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và ABS được hiệu chỉnh theo con số này.

Khoảng plus/minus sizing

Để lắp mâm lớn hơn trên 2026 Toyota RAV4 mà vẫn giữ đồng hồ tốc độ chính xác, hãy nhắm 235/52R19 (plus-one). Để êm ái hơn hoặc dùng mùa đông, 215/69R17 (minus-one) giữ đường kính tổng trong ±3%, dung sai ngành để ABS và ESP vẫn được hiệu chỉnh.

Thông số lắp mâm

2026 Toyota RAV4 dùng kiểu bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm. Khoảng bề rộng mâm an toàn là 6.5J – 7.5J, và offset trong khoảng ET30 – ET40 không cọ vào hệ treo và vè ở hầu hết cấu hình.

Hướng dẫn áp suất lốp

Áp suất lốp nguội do nhà sản xuất khuyến nghị cho 2026 Toyota RAV4 ghi trên nhãn ở khung cửa phía tài xế — luôn theo giá trị đó, không theo áp suất tối đa trên hông lốp. Kiểm tra hàng tháng và trước chuyến đi xa; thiếu 20% áp suất giảm 25% tuổi thọ gai lốp.

Thông Số Mâm và Lốp OEM

Động Cơ và Phiên BảnKích Cỡ LốpKích Cỡ MâmOffset (ET)
TRD Off-Road18x7.0JET35

Câu Hỏi Thường Gặp

2026 Toyota RAV4 TRD Off-Road dùng lốp cỡ nào?

2026 Toyota RAV4 TRD Off-Road sử dụng lốp 225/60R18 tiêu chuẩn.

Chế độ bu lông của 2026 Toyota RAV4 là gì?

2026 Toyota RAV4 có bu lông 5x114.3 với lỗ tâm 60.1mm.

Offset của 2026 Toyota RAV4 là bao nhiêu?

2026 Toyota RAV4 có offset ET35.

Xe Khác Có Kiểu Bu Lông 5x114.3

Các xe sau đây có cùng kiểu bu lông 5x114.3 với 2026 Toyota RAV4, cho phép hoán đổi bánh xe (kiểm tra offset và lỗ tâm trước khi hoán đổi).